Từ dài nhất tiếng Bồ Đào Nha mô tả bệnh phổi liên quan đến bụi núi lửa

Chỉnh sửa bởi: Vera Mo

Từ được xác nhận là dài nhất trong hệ thống từ vựng tiếng Bồ Đào Nha tính đến năm 2026 là “Pneumoultramicroscopicossilicovulcanoconiótico”, một cấu trúc gồm 46 ký tự. Sự tồn tại của từ này được ghi nhận chính thức trong các bộ từ điển uy tín, tiêu biểu là Dicionário Houaiss da Língua Portuguesa, nơi nó lần đầu tiên được đăng ký vào năm 2001. Thuật ngữ này mô tả một cá nhân đang phải chịu đựng một căn bệnh phổi nghiêm trọng phát sinh từ việc hít phải tro bụi núi lửa mịn.

Cấu trúc từ vựng phức tạp này được hình thành từ sự kết hợp của nhiều thành tố ngữ âm mang ý nghĩa chuyên biệt. Cụ thể, “Pneumo” ám chỉ phổi, “Ultra” biểu thị mức độ cực kỳ, “Microscópico” chỉ sự nhỏ bé đến mức không nhìn thấy, “Silico” liên quan đến silica, “Vulcano” đề cập đến núi lửa, và “Coniótico” chỉ tình trạng bệnh lý về đường hô hấp. Bản thân tên gọi y khoa của tình trạng bệnh lý này, “pneumoultramicroscopicossilicovulcanoconiose”, ngắn hơn một chút với 44 chữ cái. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, được Everett M. Smith, chủ tịch của National Puzzlers' League, sáng tạo ra như một từ dài nhất trong tiếng Anh, sau đó được chuyển ngữ tuyến tính sang tiếng Bồ Đào Nha do sự tương ứng về các thành tố cấu tạo.

Mặc dù từ “Pneumoultramicroscopicossilicovulcanoconiótico” có mặt trong các tài liệu từ điển, việc áp dụng nó trong giao tiếp thực tế là cực kỳ hiếm hoi, thường chỉ xuất hiện trong các bảng thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hoặc như một ví dụ về sự phong phú của ngôn ngữ. Ngược lại, những từ dài khác như “inconstitucionalissimamente” với 29 chữ cái lại có tần suất sử dụng cao hơn một chút, đặc biệt trong các văn bản pháp lý. Ngôn ngữ Bồ Đào Nha, được sử dụng chính thức tại Bồ Đào Nha, Brazil, Angola, Mozambique, và nhiều quốc gia khác, có tổng cộng khoảng 264 triệu người nói trên toàn thế giới tính đến năm 2022.

Sự phát triển của tiếng Bồ Đào Nha từ tiếng Latinh thông tục, cùng với sự tiếp thu từ tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ khác, đã tạo nên một hệ thống từ vựng phong phú. Tuy nhiên, việc nắm vững khoảng 500 đến 1.000 từ vựng cơ bản, tương đương với cấp độ A1 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), là đủ để người học có thể tham gia vào các tương tác đơn giản. Trong bối cảnh y học, căn bệnh bụi phổi do hít phải bụi silica, còn được gọi là silicosis, có thể biểu hiện ở nhiều dạng, trong đó dạng mãn tính là phổ biến nhất. Sự tồn tại của từ dài nhất là một minh chứng thú vị về khả năng tạo từ của ngôn ngữ, nhưng việc hiểu và sử dụng các cụm từ giao tiếp cơ bản như “Olá” (Xin chào) mới là yếu tố then chốt cho việc hòa nhập vào cộng đồng Lusófono.

6 Lượt xem

Nguồn

  • VEJA

  • Catraca Livre

  • Economic Times

  • AmericaMalls & Retail

  • Revista Veja

  • Terra

  • YouTube

  • Rhyzos Educação

  • Correio Braziliense

  • Dicionário Infopédia da Língua Portuguesa

  • Catraca Livre

  • Origem Da Palavra

  • Revista ADEGA

  • Repositório Alice - Embrapa

  • The Economic Times

  • Etymology, Origin & Meaning - Etymonline

  • Oxford English Dictionary

  • World Wide Words

  • Dictionary.com

  • El Tiempo

  • El Tiempo

  • DeChile

  • Wikipedia

  • El Español

Bạn có phát hiện lỗi hoặc sai sót không?Chúng tôi sẽ xem xét ý kiến của bạn càng sớm càng tốt.