Trong khi các chuyên gia đạo đức trí tuệ nhân tạo (AI) vẫn đang tranh luận về những rủi ro khi ứng dụng công nghệ này vào quân sự, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã công bố một loạt thỏa thuận với các công ty công nghệ. Theo hãng tin Associated Press, Lầu Năm Góc đã ký kết hợp đồng với bảy tập đoàn công nghệ hàng đầu nhằm đưa các mô hình AI thương mại của họ vào mạng lưới quân sự bảo mật — một lĩnh vực mà trước đây các thuật toán tương tự hầu như chưa từng được triển khai.
Các thỏa thuận này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị thông thường: theo dữ liệu từ AP, chúng cho phép sử dụng các mô hình thương mại sẵn có để phân tích dữ liệu, hậu cần, tình báo và hỗ trợ binh sĩ ra quyết định. Trước đây, Lầu Năm Góc thường ưu tiên các giải pháp biệt lập và tự phát triển, nhưng hiện tại cơ quan này đang chủ động thúc đẩy hợp tác chặt chẽ hơn với khu vực tư nhân nhằm đẩy nhanh tiến độ ứng dụng các công nghệ tiên tiến.
Việc ký kết các thỏa thuận này giúp củng cố vị thế công nghệ của Mỹ trong lĩnh vực AI quân sự trước sự cạnh tranh toàn cầu gay gắt, đặc biệt là từ Trung Quốc, quốc gia cũng đang tích cực phát triển các chương trình quân sự hóa trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng các công ty thương mại vốn xây dựng thuật toán cho các mục đích như nâng cao trải nghiệm người dùng, quảng cáo và dịch vụ, chứ không phải để đưa ra quyết định trong các chiến dịch tác chiến thực tế.
Những vấn đề về trách nhiệm đối với sai sót của thuật toán, rủi ro định kiến trong quá trình huấn luyện và giới hạn sử dụng AI trong hệ thống quân sự hiện vẫn chưa được làm rõ. Các tuyên bố chính thức từ Lầu Năm Góc luôn nhấn mạnh sự kiểm soát chặt chẽ và "mọi mục đích sử dụng vận hành hợp pháp" (lawful operational use), nhưng trong bối cảnh bảo mật cao, việc giám sát công khai và thảo luận xã hội minh bạch vẫn gặp nhiều trở ngại.
Các nhà phân tích nhận định rằng những thương vụ này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn: nhà nước không còn có thể chỉ dựa vào các nguồn lực nội bộ, do đó phải ủy thác một phần công tác đổi mới cho các phòng thí nghiệm và tập đoàn tư nhân. Ngược lại, các công ty công nghệ sẽ được tiếp cận với nguồn ngân sách khổng lồ từ chính phủ cùng những dữ liệu mà trong điều kiện bình thường họ khó lòng tiếp cận được.
Khi so sánh AI thương mại hỗ trợ tìm đường trên điện thoại với cùng loại thuật toán được dùng để điều khiển thiết bị không người lái hoặc phân tích tình báo, có thể thấy rõ rủi ro từ sai sót mô hình đã thay đổi đáng kể. Trong các nhiệm vụ dân sự, hậu quả của sự cố thường ở mức hạn chế, trong khi ở bối cảnh quân sự, những sai lệch có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng hơn nhiều.
Dự kiến, những bước đi này của Mỹ có thể thúc đẩy việc tích hợp AI vào chương trình quân sự của các quốc gia khác, bao gồm cả những nước vốn đã tích cực phát triển hệ thống AI quân sự riêng. Đồng thời, các nhà khoa học và giới hoạt động nhân quyền vẫn tiếp tục nhấn mạnh nhu cầu về các quy tắc và quy định rõ ràng trong lĩnh vực AI quân sự, khi mà tiến trình chính trị đang diễn ra nhanh hơn các chuẩn mực và thỏa thuận quốc tế tương ứng.
Những thỏa thuận này cho thấy ranh giới giữa công nghệ dân sự và quân sự đang dần trở nên mờ nhạt. Vấn đề cốt yếu không phải là liệu các hệ thống như vậy có xuất hiện hay không, mà là làm thế nào để kiểm soát việc sử dụng chúng, cũng như cách xã hội và các cơ quan quản lý cân bằng giữa lợi ích an ninh, đổi mới sáng tạo và việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.



