Cơ Học Lượng Tử: Mất Kết Dính và Sự Hình Thành Thực Tại Cổ Điển
Chỉnh sửa bởi: Irena I
Lĩnh vực cơ học lượng tử vẫn là một trong những trụ cột cơ bản của vật lý học, mô tả các thuộc tính vật lý ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Trọng tâm của nghiên cứu lý thuyết này là quá trình chuyển đổi từ thế giới lượng tử đầy bất định sang thế giới cổ điển quen thuộc, một vấn đề cốt lõi được gọi là vấn đề đo lường. Các khái niệm như hàm sóng và sự chồng chập trạng thái, nơi một hạt có thể tồn tại ở nhiều vị trí cùng lúc, là đặc trưng của miền vi mô.
Sự chuyển đổi này, hay sự xuất hiện của thực tại vĩ mô, được giải thích chủ yếu thông qua cơ chế mất kết dính (decoherence), một quá trình khiến các hiệu ứng giao thoa lượng tử biến mất theo cấp số nhân khi hệ thống trở nên lớn hơn. Nghịch lý nổi tiếng nhất minh họa cho sự chuyển giao này là thí nghiệm tưởng tượng về Con mèo của Schrödinger, do nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger đề xuất năm 1935 trong cuộc tranh luận với Albert Einstein về cách diễn giải Copenhagen. Theo kịch bản này, con mèo bị nhốt trong hộp cùng với một cơ chế kích hoạt bởi sự phân rã phóng xạ ngẫu nhiên, khiến nó vừa sống vừa chết cho đến khi quan sát xảy ra. Theo cách giải thích Copenhagen, việc quan sát sẽ khiến hàm sóng sụp đổ thành một trạng thái xác định duy nhất.
Một cách giải thích thay thế, như cách hiểu đa thế giới, cho rằng tất cả các kết cục khả dĩ đều tồn tại trong các vũ trụ song song, và sự sụp đổ hàm sóng chỉ là sự lựa chọn trải nghiệm của người quan sát. Cơ học lượng tử, ra đời vào đầu thế kỷ 20 với những đóng góp từ Max Planck, Einstein, Niels Bohr, và Werner Heisenberg, mở rộng cơ học Newton bằng cách đưa vào các khái niệm như lượng tử hóa, lưỡng tính sóng-hạt, và nguyên lý bất định. Trong khi cơ học cổ điển mô tả thế giới vĩ mô một cách tất định, cơ học lượng tử mô tả thế giới vi mô bằng xác suất, với quy tắc Born xác định mật độ xác suất tìm thấy hạt tại các vị trí khác nhau.
Phương trình Schrödinger đóng vai trò tương đương với Định luật II Newton trong việc mô tả sự tiến hóa của hàm sóng theo thời gian, với sự khác biệt cơ bản là các đại lượng vật lý ở cấp độ lượng tử nhận các giá trị rời rạc. Sự mất kết dính lượng tử là quá trình mà một hệ lượng tử tương tác với môi trường bên ngoài, khiến nó mất đi các đặc tính lượng tử và chuyển sang hành vi cổ điển. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các hạt ánh sáng (photon) trong các thí nghiệm tại Đại học Calgary và Đại học Geneva để kiểm tra giới hạn của sự chồng chất, cho thấy các tính chất lượng tử có thể được mở rộng sang quy mô vĩ mô.
Các nhà vật lý hiện nay đang tìm kiếm sự thống nhất giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối tổng quát, một thách thức lớn trong việc mô tả các điều kiện khắc nghiệt như bên trong Lỗ đen hoặc thời điểm Vụ Nổ Lớn. Các nghiên cứu hiện đại có ứng dụng thực tiễn sâu rộng, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán lượng tử, nơi việc quản lý sự mất kết dính là yếu tố sống còn. Sự đồng thuận khoa học hiện nay nghiêng về quan điểm rằng thực tại vĩ mô là hệ quả tất yếu của các định luật lượng tử ở quy mô lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ học lượng tử như nền tảng cho công nghệ thế kỷ 21.
11 Lượt xem
Nguồn
Sciencepost
arXiv.org e-Print archive
How Does the Quantum World Becomes Classical | by Siva Ramana H V
Physicists unlock a new way to detect tiny fluctuations in spacetime - SciTechDaily
The future is quantum - Royal European Academy of Doctors
Đọc thêm tin tức về chủ đề này:
Bạn có phát hiện lỗi hoặc sai sót không?Chúng tôi sẽ xem xét ý kiến của bạn càng sớm càng tốt.
